hoạt lực

Học thuật
Thân thiện
hoạt lực

Một viên thuốc có hoạt lực cao giúp bệnh nhân hồi phục nhanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng tác động sinh học, đặc biệt khả năng chữa bệnh của một chất (thường hoạt chất) đối với cơ thể sống. Đây thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong dược học, y học sinh học.
    • (Từ ) Sức sống, sinh lực. Nghĩa này ít dùng trong văn phong hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chuyên môn):

    • Các nhà nghiên cứu đang đo lường hoạt lực của loại kháng sinh mới.
    • Hoạt lực của vắc-xin phải đạt tiêu chuẩn trước khi được đưa vào sử dụng.
    • Thuốc này hoạt lực mạnh, cần sử dụng đúng liều lượng.
  • Danh từ (nghĩa ):

    • Con người ấy tràn đầy hoạt lực nhiệt huyết. (Cách dùng này hiện nay ít phổ biến).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoạt lực sinh học": khả năng gây ra một tác động sinh học cụ thể của một chất khi tương tác với cơ thể.

    • Cần thử nghiệm để xác định hoạt lực sinh học của hợp chất mới phát hiện.
  • "Hoạt lực dược lực học": mức độ tác dụng dược của một loại thuốc.

    • Báo cáo phải nêu hoạt lực dược lực học so với thuốc chuẩn.
Biến thể từ liên quan
  • Hoạt chất (danh từ): chất tác dụng sinh học chính trong một chế phẩm ( dụ: trong thuốc).

    • Paracetamol hoạt chất giảm đau trong nhiều loại thuốc.
  • Hoạt tính (danh từ): tính chất hoạt động, khả năng tác dụng (thường dùng rộng hơn, có thể trong hóa học, sinh học).

    • Hoạt tính xúc tác; Hoạt tính kháng khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệu lực (danh từ): sức mạnh, tác dụng hiệu quả (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sinh học).
  • Tác dụng dược (cụm danh từ): tác dụng của thuốc (nghĩa hẹp cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bất hoạt (tính từ): trạng thái mất đi hoạt tính, không còn tác dụng.
    • Thuốc đã quá hạn có thể bị bất hoạt.
Lưu ý sử dụng
  • Hoạt lực chủ yếu thuật ngữ khoa học, dùng trong các văn bản chuyên ngành y dược, sinh học. Trong đời sống hàng ngày, người ta ít dùng từ này.
  • Nghĩa chỉ "sức sống" gần như không còn được sử dụng. Để diễn đạt ý đó, có thể dùng các từ như sinh lực, năng lượng, sức sống.
hoạt lực

Một viên thuốc có hoạt lực cao giúp bệnh nhân hồi phục nhanh.

  1. (y) Khả năng chữa bệnh của một chất đối với cơ thể sống (X. Hoạt chất).